biến thiên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thay đổi lớn lao, sự biến động: Chỉ những sự thay đổi có quy mô, tầm ảnh hưởng lớn, thường trong các lĩnh vực như lịch sử, xã hội.
- (Toán học) Sự biến thiên: Chỉ sự thay đổi giá trị của một đại lượng hoặc một hàm số.
Động từ:
- (Toán học) Thay đổi giá trị: Dùng để diễn tả hành động một biến số hoặc một hàm số thay đổi giá trị của nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Những biến thiên của thời cuộc đã ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống người dân. (Sự thay đổi lớn của thời thế đã ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống người dân.)
- Nhà sử học nghiên cứu các biến thiên trong lịch sử dân tộc. (Nhà sử học nghiên cứu những sự biến động lớn trong lịch sử dân tộc.)
- Đồ thị này thể hiện sự biến thiên của nhiệt độ theo thời gian. (Đồ thị này thể hiện sự thay đổi giá trị của nhiệt độ theo thời gian.)
Động từ:
- Giá trị của hàm số y biến thiên theo giá trị của x. (Giá trị của hàm số y thay đổi theo giá trị của x.)
- Áp suất khí quyển biến thiên khi độ cao thay đổi. (Áp suất khí quyển thay đổi giá trị khi độ cao thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biến thiên tuần hoàn": Sự thay đổi có tính lặp lại theo một chu kỳ nhất định.
- Dòng điện xoay chiều có cường độ biến thiên tuần hoàn. (Dòng điện xoay chiều có cường độ thay đổi theo chu kỳ.)
"Biến thiên của thị trường": Sự lên xuống, dao động lớn trên thị trường.
- Các nhà đầu tư cần theo dõi sát sao sự biến thiên của thị trường chứng khoán. (Các nhà đầu tư cần theo dõi sát sao sự dao động lớn của thị trường chứng khoán.)
Biến thể và từ gần giống
Biến động (danh từ): Sự thay đổi mạnh mẽ, không ổn định. (Gần nghĩa với "biến thiên" khi là danh từ chỉ sự thay đổi lớn).
- Biến động chính trị. (Sự thay đổi mạnh mẽ trong chính trị.)
Dao động (danh từ/động từ): Sự thay đổi qua lại quanh một vị trí hoặc giá trị cân bằng. (Thường dùng trong vật lý, kỹ thuật và có phần hẹp hơn "biến thiên").
- Dao động của con lắc. (Sự chuyển động qua lại của con lắc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thay đổi lớn): Biến chuyển, biến động, thay đổi sâu sắc.
- Động từ/Danh từ (nghĩa toán học): Thay đổi, dao động.
Các cụm từ liên quan
Khảo sát sự biến thiên của hàm số: Một quy trình toán học để nghiên cứu tính đồng biến, nghịch biến, cực trị của một hàm số.
- Bước đầu tiên khi vẽ đồ thị là khảo sát sự biến thiên của hàm số. (Bước đầu tiên khi vẽ đồ thị là nghiên cứu sự thay đổi giá trị của hàm số.)
Theo dõi biến thiên: Quan sát và ghi nhận sự thay đổi của một đại lượng.
- Các nhà khoa học theo dõi biến thiên của mực nước biển. (Các nhà khoa học quan sát sự thay đổi của mực nước biển.)
Thành ngữ liên quan
- "Cuộc đời lắm biến thiên": Cuộc sống có nhiều thay đổi lớn, thăng trầm.
- Ông ấy đã trải qua một cuộc đời lắm biến thiên. (Ông ấy đã trải qua một cuộc đời nhiều thăng trầm, biến động.)
- 1 dt. Sự thay đổi lớn lao: những biến thiên trong lịch sử.
- 2 đgt. (Các biến trong toán học) thay đổi giá trị.